Ống cao su dẫn xăng dầu Takara SAE J30 R6 - WP 300PSI (Fuel oil hose)

Ống dẫn xăng/dầu/nhớt TAKARA chuyên dụng cho các hệ thống dẫn xăng, dầu nhớt, dầu diesel, chất lỏng hóa dầu. Ngoài ra, còn được dùng trong các ngành công nghiệp lọc dầu và liên quan đến xăng/dầu/nhớt nói chung…
- Giới thiệu
- Thông tin sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
Ống cao su dẫn xăng dầu Takara SAE J30 R6: Giải pháp hoàn hảo cho dòng chảy nhiên liệu
Trong môi trường công nghiệp đòi hỏi sự bền bỉ và an toàn tuyệt đối, một sản phẩm chuyên dụng như ống cao su dẫn xăng dầu Takara không chỉ đáp ứng được nhu cầu vận hành mà còn mang lại sự ổn định và hiệu quả cho các hệ thống nhiên liệu. Với khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn, và cấu tạo ba lớp vượt trội, ống cao su Takara là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp công nghiệp nặng.
1. Ống cao su dẫn xăng dầu là gì?
Ống cao su dẫn xăng dầu là một thành phần quan trọng trong các hệ thống vận chuyển nhiên liệu, được thiết kế để đảm bảo việc truyền dẫn xăng, dầu nhớt, và các loại nhiên liệu khác một cách an toàn và hiệu quả. Với khả năng chịu nhiệt, chống áp lực và ăn mòn, các loại ống cao su này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như ô tô, xe máy, và lọc dầu.
Ống cao su dẫn xăng dầu Takara
Sự đặc biệt của ống cao su dẫn xăng dầu Takara nằm ở việc được sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe SAE J30 R6, đảm bảo chất lượng vượt trội và khả năng vận hành trong những môi trường khắc nghiệt nhất. Takara sử dụng công nghệ Nhật Bản tiên tiến, giúp sản phẩm đạt được các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và hiệu suất.
2. Đặc điểm nổi bật của ống cao su dẫn xăng dầu takara
Ống cao su dẫn xăng dầu Takara không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp cao, mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Nhờ cấu trúc đặc biệt và công nghệ tiên tiến, sản phẩm này sở hữu những đặc điểm nổi bật.

Cấu tạo ống cao su dẫn xăng dầu Takara
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Được thiết kế để hoạt động trong dải nhiệt từ -40°C đến +100°C, ống Takara không ngại môi trường khắc nghiệt. Ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cực đoan như mùa hè gay gắt hoặc những nơi lạnh giá, sản phẩm vẫn giữ vững hiệu suất. Điều này giúp đảm bảo tính liên tục trong vận hành và tối ưu hóa quy trình sản xuất cho các doanh nghiệp.
- Chịu áp suất cao, vận hành ổn định: Với khả năng chịu áp suất lên đến 300 PSI, ống cao su Takara là lựa chọn lý tưởng cho những hệ thống yêu cầu dẫn nhiên liệu ở áp lực lớn. Lớp bố vải đan chắc chắn giúp sản phẩm duy trì sự ổn định dưới áp lực cao, giảm thiểu nguy cơ nứt vỡ hay hư hỏng trong quá trình vận hành.
- Tính linh hoạt cao, phù hợp nhiều môi trường: Cao su tổng hợp đen ở lớp ngoài có khả năng chống mài mòn và chịu được các tác động từ môi trường, như ánh nắng mặt trời, mưa axit, hay hóa chất ăn mòn. Nhờ đó, sản phẩm có tuổi thọ cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Chống ăn mòn và môi trường khắc nghiệt: Với lớp ngoài làm từ cao su tổng hợp chống dầu và chịu được ozone, ống Takara có khả năng chống lại sự ăn mòn và hư hỏng từ các yếu tố môi trường. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà còn giúp giảm thiểu chi phí bảo trì cho hệ thống. Dù là trong điều kiện làm việc ngoài trời, tiếp xúc với mưa gió hoặc tia UV, ống vẫn giữ vững độ bền và hiệu suất.
- An toàn tuyệt đối cho hệ thống nhiên liệu: Sự kết hợp giữa lớp trong cao su NBR chuyên dụng và khả năng chống rò rỉ nhiên liệu đã biến ống cao su Takara thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống xăng dầu. Ống không chỉ giúp duy trì dòng chảy ổn định mà còn đảm bảo tính an toàn, tránh tình trạng thất thoát nhiên liệu, một yếu tố quan trọng trong các ngành công nghiệp liên quan đến dầu khí.
- Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế thông minh và chất liệu cao cấp giúp ống cao su dẫn xăng dầu Takara có tuổi thọ dài hơn, từ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động do sự cố và tiết kiệm chi phí bảo trì. Với độ bền bỉ và khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt, ống Takara giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo sự ổn định và an toàn trong suốt quá trình sử dụng.
>>> Tham khảo thêm ống cao su dẫn xăng dầu NCR SAE J30 R6 - WP 300PSI.
3. Takara - Thương hiệu dẫn đầu trong sản xuất ống cao su dẫn xăng dầu công nghệ Nhật Bản
Takara là thương hiệu uy tín chuyên sản xuất các dòng ống cao su dẫn nhiên liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm luôn được kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cao cho các hệ thống công nghiệp.
Chọn ống cao su dẫn xăng dầu Takara SAE J30 R6 - WP 300PSI để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cho dòng chảy nhiên liệu của bạn. Với cấu tạo bền bỉ, khả năng chịu nhiệt và áp suất cao, sản phẩm Takara là giải pháp hoàn hảo cho mọi hệ thống nhiên liệu trong công nghiệp nặng.
Công ty TNHH Thanh Trung Phát tự hào là nhà phân phối chính thức của các thương hiệu ống dẫn công nghiệp uy tín như Takara. Sản phẩm của Thanh Trung Phát luôn đảm bảo chất lượng cao, được kiểm định nghiêm ngặt trước khi đến tay khách hàng. Đặc biệt, các dòng ống cao su dẫn xăng dầu Takara mà chúng tôi phân phối đều đạt tiêu chuẩn quốc tế như SAE J30 R6, mang lại sự an tâm về độ bền và tính an toàn trong quá trình sử dụng.
Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trong việc tối ưu hóa hệ thống dẫn nhiên liệu với dòng sản phẩm ống cao su dẫn xăng dầu Takara chất lượng cao. Liên hệ ngay với Thanh Trung Phát để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Thông tin:
- Thương hiệu: TAKARA
- Công nghệ: Nhật Bản, tiêu chuẩn SAE J30 R6
- Xuất xứ: Thái Lan
Cấu tạo ống:
- Lớp bên trong: Cao su hỗn hợp NBR chịu xăng/dầu.
- Gia cường thân ống: Lớp bố vải đan chịu áp cao.
- Lớp bên ngoài: Cao su đen tổng hợp kháng dầu, o-zone, thời tiết và chống mài mòn.
Tính năng:
- Chịu nhiệt độ: -40°C to + 100°C
- Áp suất làm việc (W.P.): 20bar / 300psi
- Độ dài: 50m/ cuộn
| Đường kính chuẩn | Đường kính trong | Đường kính ngoài | Áp suất làm việc | Áp suất nổ | Độ dài | |||
| Inch | mm | mm | mm | bar | PSI | bar | PSI | m |
| 5/32'' | 4 | 4 | 11 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 3/16" | 5 | 5.0 | 12.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 1/4" | 6 | 6.3 | 13.3 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 5/16" | 8 | 8.0 | 15.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 3/8" | 10 | 9.5 | 16.5 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 7/16" | 11 | 11.1 | 18.4 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 1/2" | 13 | 12.7 | 20.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 5/8" | 16 | 16.0 | 24.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 3/4" | 19 | 19.0 | 29.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 7/8" | 22 | 22.0 | 31.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
| 1" | 25 | 25.4 | 36.0 | 20 | 300 | 60 | 900 | 50 |
